Z7752805904878 A76d78d00fcd11eabf2a1aa1803ba951
Z7721348754936 18728b0e4b7415846ea446e093c3b85d
Z7799883522020 Bd225fbe2af17beb1453c0062209fd71
Z7799883309300 834009c36d572f98c928b85a6b2ca685

Thang máy Optima 160

Thang máy gia đình Optima 160 là thang máy nhập khẩu đồng bộ, thiết kế tối giản tinh tế, vận hành ổn định, êm ái. Sự đồng nhất từ khung nhôm, vách kính đến cabin tạo nên tổng thể hài hòa, sang trọng và bền vững theo thời gian.

Thời gian hoàn thiện từ 3–4 tháng. Yêu cầu pit 250 mm, OH 2850 mm, phù hợp với đa số công trình nhà ở.

Giá tham khảo
Từ 800.000.000 VNĐ

Giá thang máy gia đình Sometas Elite-BF từ 800 triệu đồng cho cấu hình tiêu chuẩn. Chi phí thực tế phụ thuộc vào số điểm dừng, vật liệu cabin, kiểu cửa, kích thước thang và yêu cầu thiết kế riêng của từng công trình.

Thông số cơ bản

Thang máy Optima 160 sử dụng công nghệ cáp kéo cabin với kích thước hố chờ tối thiểu1430 × 1330 mm, hố pit chỉ 250 mm và chiều cao tầng trên cùng (OH) tối thiểu 2850 mm. Đây là dòng thang máy gia đình cao cấp phù hợp lắp đặt trong nhà, sử dụng cửa tự động hiện đại, vận hành êm ái với tốc độ lên đến 0.63 m/s. Thời gian sản xuất và lắp đặt trung bình từ 3–4 tháng.

Công nghệ Cáp kéo cabin
Tải trọng 400 kg
Vị trí lắp đặt Trong nhà
Kích thước hố chờ thô tối thiểu 1430 × 1330 mm
Kích thước cabin tối thiểu 800 × 980 mm
Kiểu cửa Cửa tự động mở tâm / Cửa tự động mở lùa
Hố pit 250 mm
Chiều cao tầng trên cùng (OH) tối thiểu 2850 mm
Tốc độ 0.3 m/s (có thể nâng lên 0.63 m/s)
Thời gian hoàn thiện 3 – 4 tháng

Đặc tính nổi bật của Optima 160

Nhập khẩu đồng bộ

Nhập khẩu đồng bộ

Được sản xuất và nhập khẩu đồng bộ từ một nhà máy, đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp, tiêu chuẩn kỹ thuật nhất quán và hoàn thiện tinh xảo.

Công nghệ cáp thép tròn

Công nghệ cáp thép tròn

Cáp thép tròn kết hợp biến tần VVVF mang đến khả năng vận hành ổn định, êm ái và chính xác trong từng chuyển động.

Hệ thống an toàn thang máy gia đình

Êm ái & ổn định

Vận hành êm ái, bền bỉ theo thời gian. Hệ thống cáp thép đảm bảo sự ổn định cao, phù hợp với đa dạng điều kiện công trình.

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 mm và pit 200 mm, giúp tối ưu không gian lắp đặt và hạn chế tác động đến kết cấu công trình.

Tối ưu chi phí và thời gian hoàn thiện

Tối ưu chi phí & thời gian

Quy trình sản xuất, nhập khẩu và lắp đặt khép kín giúp kiểm soát chi phí, thời gian hoàn thiện trung bình khoảng 3–4 tháng.

Tùy chọn thiết kế

Khung thang

160 Alpine White

Alpine White

160 Dark Black

Dark Black

160 Champagne Gold

Champagne Gold

160 Dark Coffee

Dark Coffee

160 Gentlemen Grey

Gentlemen Grey

160 Navy

Navy

Cách mở cửa

160 So

Tự động mở tâm

160 so

Tự động mở lùa

Mẫu Cabin

Optima 160 Cabin Alpine White Op905

OP905 – Alpine White

Optima 160 Cabin Dark Black Op905

OP905 – Dark Black

Optima 160 Cabin Champagne Gold Op905

OP905 – Champagne Gold

Optima 160 Cabin Dark Coffee Op905

OP905 – Dark Coffee

Optima 160 Cabin Gentlemen Grey Op905

OP905 – Gentlemen Grey

Optima 160 Cabin Navy Op905

OP905 – Navy

Bảng điều khiển

Hhb035

HHB035

Hhb042

HHB042

Hhb043

HHB043

Hop029

HOP029

Hop045

HOP045

Hop042

HOP042

Bản vẽ & Thông số chi tiết

Size Kích thước hố chờ thô Kích thước thông thủy Kích thước cabin Cửa tự động mở tâm (CO)
Chiều rộng HW Chiều sâu HD Chiều rộng FW Chiều sâu FD Chiều rộng CW Chiều sâu CD Chiều rộng OP
1 1.430 1.330 1.400 1.300 800 980 600
2 1.530 1.330 1.500 1.300 900 980 650
3 1.630 1.330 1.600 1.300 1.000 980 700
4 1.730 1.330 1.700 1.300 1.100 980 750
5 1.830 1.330 1.800 1.300 1.200 980 800
6 1.430 1.430 1.400 1.400 800 980 600
7 1.530 1.430 1.500 1.400 900 1.080 650
8 1.630 1.430 1.600 1.400 1.000 1.080 700
9 1.730 1.430 1.700 1.400 1.100 1.080 750
10 1.830 1.430 1.800 1.400 1.200 1.080 800
11 1.430 1.530 1.400 1.500 800 1.180 600
12 1.530 1.530 1.500 1.500 900 1.180 650
13 1.630 1.530 1.600 1.500 1.000 1.180 700
14 1.730 1.530 1.700 1.500 1.100 1.180 750
15 1.830 1.530 1.800 1.500 1.200 1.180 800
16 1.430 1.630 1.400 1.600 800 1.280 600
17 1.530 1.630 1.500 1.600 900 1.280 650
18 1.630 1.630 1.600 1.600 1.000 1.280 700
19 1.730 1.630 1.700 1.600 1.100 1.280 750
20 1.830 1.630 1.800 1.600 1.200 1.280 800

* Lưu ý: Kích thước có thể được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện hố thang thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ Getis để được tư vấn và cấu hình chi tiết.