Thang May Cap Keo E Class Elite 1
Thang May Cap Keo E Class Elite 2
Thang May Cap Keo E Class Elite 4
Xr:d:dafpqgzfffu:31,j:4816997014206912711,t:23072111

Thang máy Sometas Elite-BF

Thang máy gia đình Sometas Elite-BF là thang máy đột phá với cáp dẹt tiên tiến, vận hành êm ái tuyệt đối. Mỗi chi tiết được hoàn thiện tinh xảo, mang đến khả năng cá nhân hóa cao, hiện thực hóa những ý tưởng thẩm mỹ độc bản.

Thời gian hoàn thiện từ 3–4 tháng, yêu cầu pit chỉ 200 mm, OH từ 2900 mm, hạn chế tối đa tác động đến kết cấu công trình.

Giá tham khảo
Từ 900.000.000 VNĐ

Giá thang máy gia đình Sometas Elite-BF từ 900 triệu đồng cho cấu hình tiêu chuẩn. Chi phí thực tế phụ thuộc vào số điểm dừng, vật liệu cabin, kiểu cửa, kích thước thang và yêu cầu thiết kế riêng của từng công trình.

Thông số cơ bản

Thang máy Sometas Elite-BF sử dụng công nghệ cáp kéo cabin với kích thước hố chờ tối thiểu1390 × 1250 mm, hố pit chỉ 200 mm và chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 mm. Đây là dòng thang máy gia đình cao cấp phù hợp cho biệt thự và nhà phố hiện đại, vận hành êm ái, an toàn với tốc độ lên đến 0.63 m/s. Thời gian sản xuất và lắp đặt trung bình từ 3–4 tháng.

Công nghệ Cáp kéo cabin
Tải trọng 400 kg
Vị trí lắp đặt Trong nhà
Kích thước hố chờ thô tối thiểu 1390 × 1250 mm
Kích thước cabin tối thiểu 800 × 900 mm
Kiểu cửa Cửa tự động mở tâm / Cửa tự động mở lùa
Hố pit 200 mm
Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 mm
Tốc độ 0.3 m/s (có thể nâng lên 0.63 m/s)
Thời gian hoàn thiện 3 – 4 tháng

Đặc tính nổi bật của Sometas Platform Premium

Nhập khẩu đồng bộ

Nhập khẩu đồng bộ

Được sản xuất và nhập khẩu đồng bộ từ một nhà máy, đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp, tiêu chuẩn kỹ thuật nhất quán và hoàn thiện tinh xảo.

Công nghệ cáp dẹt tiên tiến

Công nghệ cáp dẹt êm ái

Cáp dẹt với tuổi thọ cao gấp 2–3 lần cáp tròn truyền thống, vận hành êm ái, tiết kiệm điện năng và bảo hành lên đến 10 năm.

Tầm nhìn 360 độ Panorama

Full kính Panorama

Thiết kế full kính, tầm nhìn 360. Hiệu ứng mở rộng không gian, nâng tầm trải nghiệm di chuyển.

Hệ thống an toàn thang máy gia đình

An toàn đa lớp

Bộ sưu tập cabin phong phú, từ hiện đại đến tinh giản, từ cảm hứng thiên nhiên đến kiến trúc châu Âu.

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 mm và pit 200 mm, giúp tối ưu không gian lắp đặt và hạn chế tác động đến kết cấu công trình.

Tối ưu chi phí và thời gian hoàn thiện

Tối ưu chi phí & thời gian

Quy trình sản xuất, nhập khẩu và lắp đặt khép kín giúp kiểm soát chi phí, thời gian hoàn thiện trung bình khoảng 3–4 tháng.

Tùy chọn thiết kế

Khung thang

Bf220 Sandywhite

VP001
Sandy White

Bf220 Matte Grey

VP002
Matte Grey

Bf220 Champaign Gold

VP003
Chaimpaign Gold

Bf220 Dark Coffee

VP004
Dark Coffee

Bf220 Classic Black

VP005
Classic Black

Cách mở cửa

Bf220

BF220 – Cửa 2 cánh tự động mở tâm

Bf230

BF230 – Cửa 2 cánh tự động mở lùa

Mẫu Cabin

Vls201 Thang Getis E Class Elite

VLS201

Vl301 Thang Getis E Class Elite

VL301

Vl302 Thang Getis E Class Elite

VL302

Vlm201 Thang Getis E Class Elite

VLM201

Vlm202 Thang Getis E Class Elite

VLM202

Vlm203 Thang Getis E Class Elite

VLM203

Bảng điều khiển

Cop Thang Getis E Class Elite

COP-GL-A32

Lop Thang Getis E Class Elite

HB-CR-B21

Bản vẽ & Thông số chi tiết

Model BF220 BF230
Loại giếng thang Khung nhôm
Tốc độ 0.4 & 0.63
Cách mở cửa Cửa tự động mở tâm Cửa tự động mở lùa
Số 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Số người 4 – 5 5 – 6 3 – 4 4 – 5
Diện tích L XL M L
0.9 – 1.2 1.2 – 1.6 0.7 – 0.9 0.9 – 1.2
Tải trọng 320 400 250 320
Đối trọng bên Kích thước hố chờ thô Chiều rộng (HW) 1590 1690 1790 1890 1390 1490 1590 1690
Chiều sâu (HD) 1190 1290 1190 1290 1290 1290 1250 1250 1250 1350 1250 1350
Kích thước thông thủy Chiều rộng (FW) 1570 1670 1770 1870 1370 1470 1570 1670
Chiều sâu (FD) 1180 1280 1180 1280 1280 1280 1240 1240 1240 1340 1240 1340
Đối trọng sau Kích thước hố chờ thô Chiều rộng (HW) 1550 1650 1750 1850 1380 1450 1530 1600
Chiều sâu (HD) 1350 1450 1350 1450 1450 1450 1350 1350 1410 1510 1410 1510
Kích thước thông thủy Chiều rộng (FW) 1530 1630 1730 1830 1360 1430 1510 1580
Chiều sâu (FD) 1340 1440 1340 1440 1440 1440 1340 1340 1400 1500 1400 1500
Kích thước cabin Chiều rộng (CW) 1000 1100 1200 1300 800 900 1000 1100
Chiều sâu (CD) 900 1000 900 1000 1000 1000 900 900 900 1000 900 1000
Chiều cao (CH) 2200 (≧ 2100)
Cửa Chiều rộng (OP) 650 700 750 800 650 700 750 800
Chiều cao (OPH) 2000
Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 (Đối trọng bên) / 3000 (Đối trọng sau)
Pit (S) 200

Lưu ý: Tất cả các kích thước trên đều được tính theo mm.