thang máy cáp kéo c class belt
thang máy cáp kéo c class belt
thang máy cáp kéo c class belt
Thang Cap Keo C Class Belt 4
Thang Cap Keo C Class Belt 1 Scaled

Thang máy Sometas Elite-BC

Thang máy gia đình Sometas Elite-BC là thang máy đột phá với cáp dẹt tiên tiến, vận hành êm ái tuyệt đối. Mỗi chi tiết được hoàn thiện tinh xảo, mang đến khả năng cá nhân hóa cao, hiện thực hóa những ý tưởng thẩm mỹ độc bản.

Thời gian hoàn thiện từ 3–4 tháng, yêu cầu pit chỉ 200 mm, OH từ 2900 mm, hạn chế tối đa tác động đến kết cấu công trình.

Giá tham khảo
Từ 900.000.000 VNĐ

Giá thang máy gia đình Sometas Elite-BC từ 900 triệu đồng cho cấu hình tiêu chuẩn. Chi phí thực tế phụ thuộc vào số điểm dừng, vật liệu cabin, kiểu cửa, kích thước thang và yêu cầu thiết kế riêng của từng công trình.

Thông số cơ bản

Thang máy Sometas Elite-BC sử dụng công nghệ cáp kéo cabin với kích thước thông thủy tối thiểu 1300 × 1180 mm, hố pit chỉ 200 mm và chiều cao tầng trên cùng (OH) tối thiểu 2900 mm. Đây là dòng thang máy gia đình cao cấp phù hợp lắp đặt trong nhà, sử dụng cửa tự động hiện đại, vận hành ổn định với tốc độ lên đến 0.63 m/s. Thời gian sản xuất và lắp đặt trung bình từ 3–4 tháng.

Công nghệ Cáp kéo cabin
Tải trọng 400 kg
Vị trí lắp đặt Trong nhà
Kích thước thông thủy tối thiểu 1300 × 1180 mm
Kích thước cabin tối thiểu 800 × 900 mm
Kiểu cửa Cửa tự động mở tâm / Cửa tự động mở lùa
Hố pit 200 mm
Chiều cao tầng trên cùng (OH) tối thiểu 2900 mm
Tốc độ 0.3 m/s (có thể nâng lên 0.63 m/s)
Thời gian hoàn thiện 3 – 4 tháng

Đặc tính nổi bật của Sometas Platform Premium

Nhập khẩu đồng bộ

Nhập khẩu đồng bộ

Được sản xuất và nhập khẩu đồng bộ từ một nhà máy, đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp, tiêu chuẩn kỹ thuật nhất quán và hoàn thiện tinh xảo.

Công nghệ cáp dẹt tiên tiến

Công nghệ cáp dẹt êm ái

Cáp dẹt với tuổi thọ cao gấp 2–3 lần cáp tròn truyền thống, vận hành êm ái, tiết kiệm điện năng và bảo hành lên đến 10 năm.

Tầm nhìn 360 độ Panorama

Full kính Panorama

Thiết kế full kính, tầm nhìn 360. Hiệu ứng mở rộng không gian, nâng tầm trải nghiệm di chuyển.

Hệ thống an toàn thang máy gia đình

An toàn đa lớp

Bộ sưu tập cabin phong phú, từ hiện đại đến tinh giản, từ cảm hứng thiên nhiên đến kiến trúc châu Âu.

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Yêu cầu xây dựng tối thiểu

Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 mm và pit 200 mm, giúp tối ưu không gian lắp đặt và hạn chế tác động đến kết cấu công trình.

Tối ưu chi phí và thời gian hoàn thiện

Tối ưu chi phí & thời gian

Quy trình sản xuất, nhập khẩu và lắp đặt khép kín giúp kiểm soát chi phí, thời gian hoàn thiện trung bình khoảng 3–4 tháng.

Tùy chọn thiết kế

Cửa

cửa thang máy c class belt

VP018
Painted White

cửa thang máy c class belt

VP022
Painted Orange

cửa thang máy c class belt

V-STST05
Stainless Steel Rose Gold

cửa thang máy c class belt

V-STST06
Stainless Steel Champagne Gold

cửa thang máy c class belt

V-STST11
Black Titanium Brushed Etched Stainless Steel

cửa thang máy c class belt

V-STST12
Bronze Sandblasted Etched Stainless Steel

Thiết kế Cabin

thiết kế cabin c class belt

CS02

thiết kế cabin c class belt

FTA01

thiết kế cabin c class belt

FTA03

thiết kế cabin c class belt

MT02

thiết kế cabin c class belt

VPG01

thiết kế cabin c class belt

WE02

Bảng điều khiển

El 3

COP-GL-A32

Bản vẽ & Thông số chi tiết

Model BC120 BC130
Loại giếng thang Bê tông
Cách mở cửa Tự động mở tâm Tự động mở lùa
Số 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24
Số người 4 – 5 4 – 5 5 – 6 3 – 4 4 – 5
Diện tích (m2) L L XL M L
0.9 – 1.2 1.2 – 1.6 0.7 – 0.9 0.9 – 1.2
Tốc độ vận hành (m/s) 0.4 & 0.63 & 1.0
Tải trọng (kg) 320 400 250 320
Kích thước cabin Chiều rộng (CW) 1000 1100 1200 1300 800 900 1000 1100
Chiều sâu (CD) 900 1000 1100 1200 900 1000 900 1000 1100 1200 1000 1100 1200 900 900 1000 1100 1200 900 1000 1100 1200 900 1000
Chiều cao (CH) 2200 (≥ 2100)
Cửa Chiều rộng (OP) 700 700 800 800 650 700 800
Chiều cao (OPH) 2000
Đối trọng bên Chiều cao tầng trên cùng (OH) 2900 (0.4 m/s & 0.63 m/s) / 3000 (1.0 m/s)
Kích thước thông thủy Chiều rộng (HW) 1500 1600 1700 1800 1300 1400 1500 1600
Chiều sâu (HD) 1120 1220 1320 1420 1120 1220 1120 1220 1320 1420 1220 1320 1420 1180 1180 1280 1380 1480 1180 1280 1380 1480 1180 1280
Đối trọng sau Chiều cao tầng trên cùng (OH) 3000 (0.4 m/s & 0.63 m/s) / 3100 (1.0 m/s)
Kích thước thông thủy Chiều rộng (HW) 1470 1470 1670 1670 1260 1300 1450 1460
Chiều sâu (HD) 1300 1400 1500 1600 1300 1400 1300 1400 1500 1600 1400 1500 1600 1360 1360 1460 1560 1660 1360 1460 1560 1660 1360 1460
Pit (s) 200 (0.4 m/s & 0.63 m/s) / 350 (1.0 m/s)

Lưu ý: Tất cả các kích thước trên đều được tính theo mm.